Việt Nam đã đi được bao xa trong cuộc đua vũ trụ?
Trong bối cảnh tàu vũ trụ Orion của NASA thực hiện hành trình tới Mặt Trăng, câu hỏi về vị trí của Việt Nam trong cuộc đua vũ trụ trở nên đáng suy ngẫm.
Tháng 4/2026, sứ mệnh Artemis II do NASA thực hiện đánh dấu bước tiến quan trọng trong hành trình đưa con người trở lại quỹ đạo Mặt Trăng. Không chỉ là một chuyến bay thử nghiệm có người lái, Artemis II còn tượng trưng cho sự hồi sinh của tham vọng chinh phục không gian sâu, mở đường cho các căn cứ lâu dài ngoài Trái Đất. Trong bối cảnh ấy, những quốc gia đi sau trong ngành công nghiệp vũ trụ như Việt Nam đối diện với câu hỏi rằng mình đang đứng ở đâu, đã đi được bao xa?

Hai nhà du hành vũ trụ Phạm Tuân và Viktor Vassilyevich Gorbatko. Ảnh: Public Domain.
TẬP TRUNG VÀO VỆ TINH NHỎ PHỤC VỤ QUAN SÁT TRÁI ĐẤT
Nếu nhìn lại lịch sử, Việt Nam từng có một khoảnh khắc mang tính biểu tượng trong lĩnh vực này: chuyến bay của Phạm Tuân vào năm 1980 trên tàu Soyuz 37, trong chương trình Interkosmos của Liên Xô. Đây là lần đầu tiên (và cho đến nay vẫn là duy nhất) một người Việt Nam bay vào không gian. Tuy nhiên, dấu mốc ấy mang tính chính trị – hợp tác quốc tế nhiều hơn là kết quả của một nền công nghiệp vũ trụ nội địa. Sau ánh hào quang ban đầu, Việt Nam gần như vắng bóng trong các chương trình không gian suốt nhiều thập kỷ.
Chỉ từ đầu thế kỷ 21, đặc biệt là sau khi thành lập Trung tâm Vũ trụ Việt Nam (VNSC) trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Việt Nam mới bắt đầu xây dựng nền tảng cho ngành công nghệ vũ trụ. Không giống những cường quốc như Mỹ, Nga hay Trung Quốc, Việt Nam lựa chọn hướng đi thực dụng hơn, tập trung vào vệ tinh nhỏ phục vụ quan sát Trái Đất, dự báo thiên tai và quản lý tài nguyên.

Vệ tinh VNREDSat-1. Ảnh: Airbus.com.
Thành tựu đáng chú ý đầu tiên là việc phóng vệ tinh VNREDSat-1 (do Công ty EADS Astrium của Pháp thiết kế, chế tạo) năm 2013, cung cấp hình ảnh độ phân giải cao phục vụ nông nghiệp, môi trường và quốc phòng. Sau đó là các vệ tinh “made in Vietnam” như MicroDragon (2019) và NanoDragon (2021), được thiết kế và chế tạo với sự tham gia trực tiếp của các kỹ sư Việt Nam. Dù quy mô còn khiêm tốn, đây là bước tiến quan trọng từ “mua công nghệ” sang “tự làm chủ công nghệ”.
Tuy nhiên, nếu đặt cạnh Artemis II – một sứ mệnh có người lái bay quanh Mặt Trăng – thì khoảng cách là rất lớn. Việt Nam hiện chưa có tên lửa đẩy riêng, chưa có chương trình đưa người vào không gian, cũng chưa có ngành công nghiệp vũ trụ mang tính thương mại hóa mạnh mẽ như SpaceX hay CNSA. Thậm chí, các vệ tinh của Việt Nam vẫn phải phụ thuộc vào bệ phóng và dịch vụ của nước ngoài.
Nhưng đánh giá “đi được bao xa” không chỉ nằm ở việc so sánh với các cường quốc. Điều đáng chú ý là Việt Nam đã xác định đúng vai trò của mình trong “hệ sinh thái vũ trụ” toàn cầu. Thay vì chạy đua theo những mục tiêu tốn kém như đưa người lên Mặt Trăng, Việt Nam tập trung vào các ứng dụng thiết thực: giám sát biến đổi khí hậu, cảnh báo lũ lụt, quản lý rừng và biển. Đây là những lĩnh vực mà công nghệ không gian có thể tạo ra giá trị trực tiếp cho đời sống và kinh tế.

Trung tâm Vũ trụ Việt Nam tại Hòa Lạc. Ảnh: Báo Chính Phủ.
Ngoài ra, hợp tác quốc tế cũng là một điểm sáng. Việt Nam đã làm việc với Nhật Bản, châu Âu và nhiều đối tác khác để đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và tham gia các dự án vệ tinh. Trung tâm Vũ trụ Việt Nam tại Hòa Lạc, với sự hỗ trợ từ JAXA, là minh chứng rõ nét cho chiến lược “đi cùng người đi trước” để rút ngắn khoảng cách.
VIỆT NAM KHÔNG ĐỨNG NGOÀI CUỘC
Trong bối cảnh Artemis II mở ra một kỷ nguyên mới của khám phá không gian, câu hỏi không phải là liệu Việt Nam có thể “đua” với Mỹ, Nga hay Trung Quốc hay không, mà là Việt Nam sẽ chọn vai trò nào trong cuộc chơi này. Một tương lai khả thi có thể là trở thành quốc gia có năng lực công nghệ vệ tinh vững chắc, tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu về dữ liệu không gian, từng bước phát triển các công nghệ lõi.
Nhìn một cách công bằng, Việt Nam vẫn đang ở những bước đầu tiên của hành trình dài. Nhưng từ xuất phát điểm gần như bằng không đầu những năm 2000, việc xây dựng được đội ngũ kỹ sư, phóng thành công vệ tinh “nội địa” và thiết lập các trung tâm nghiên cứu hiện đại đã là một bước tiến đáng kể. Khoảng cách với Artemis II có thể là nhiều thập kỷ, nhưng hướng đi hiện tại cho thấy Việt Nam không đứng ngoài cuộc.
Quan trọng hơn, trong một thế giới mà không gian vũ trụ ngày càng gắn liền với đời sống Trái Đất, việc tham gia – dù ở quy mô nào – cũng đồng nghĩa với việc không bị bỏ lại phía sau. Có lẽ, đó chính là thước đo thực tế nhất cho câu hỏi: Việt Nam đã đi được bao xa.








