Nghị quyết Đại hội IX: Từ “đổi mới” đến “đột phá” mở không gian mới để trí thức cống hiến
---
Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, nhiệm kỳ 2026–2031 thể hiện rõ tinh thần đổi mới mạnh mẽ, với yêu cầu xuyên suốt là tạo đột phá trong tập hợp, đoàn kết trí thức; tư vấn, phản biện và giám định xã hội; phổ biến kiến thức; nghiên cứu, ứng dụng khoa học và công nghệ; chuyển đổi số và kết nối nguồn lực trí thức trong nước, ngoài nước. Đây cũng là bước chuyển quan trọng từ tư duy “tập hợp” sang “kết nối”, từ “tham gia” sang “chủ động hiến kế”, đưa tri thức thực sự trở thành nguồn lực trực tiếp phục vụ phát triển đất nước.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (Liên hiệp Hội Việt Nam), nhiệm kỳ 2026–2031 diễn ra trong hai ngày 27 và 28/8/2026 tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, Hà Nội. Đại hội đánh dấu một chặng đường phát triển mới của Liên hiệp Hội Việt Nam trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển với yêu cầu ngày càng cao đối với khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nguồn lực trí thức.

Nhìn từ mục tiêu, nhiệm vụ và các chỉ tiêu được Đại hội xác lập, có thể nhận diện một số điểm mới nổi bật của Nghị quyết Đại hội IX.
1. “Đột phá” trở thành yêu cầu xuyên suốt của nhiệm kỳ
Điểm mới trước hết được thể hiện ngay trong chủ đề Đại hội: “Đoàn kết - Sáng tạo - Đột phá - Phát triển”. Nếu Đại hội VIII xác định tinh thần “Đoàn kết - Sáng tạo - Đổi mới - Phát triển”, thì tại Đại hội IX, từ khóa “Đổi mới” được nâng lên thành “Đột phá”. Sự thay đổi này không đơn thuần về câu chữ mà phản ánh yêu cầu cao hơn đối với toàn hệ thống Liên hiệp Hội Việt Nam trong nhiệm kỳ mới.
“Đột phá” đòi hỏi không chỉ cải tiến cách làm hiện có mà phải xác định đúng những điểm nghẽn, những khâu then chốt để tạo chuyển biến rõ rệt về chất lượng, hiệu quả và vị thế của Liên hiệp Hội Việt Nam. Tinh thần đó được đặt ra trên nhiều phương diện: tư duy và phương thức tập hợp trí thức; tổ chức và quản trị hệ thống; chuyển đổi số; tư vấn, phản biện và giám định xã hội; phổ biến kiến thức; kết nối chuyên gia, trí thức trẻ, trí thức Việt Nam ở nước ngoài; đồng thời mở rộng không gian để đội ngũ trí thức tham gia giải quyết những vấn đề chiến lược của đất nước.
Điều đó cho thấy nhiệm kỳ IX không chỉ kế thừa những thành quả của hơn bốn thập niên xây dựng và phát triển, mà còn đặt ra yêu cầu Liên hiệp Hội Việt Nam phải chuyển mình mạnh hơn, chủ động hơn và thực chất hơn.
2. Từ “tập hợp” sang “kết nối”, từ “góp ý” sang “hiến kế”
Tập hợp, đoàn kết đội ngũ trí thức khoa học và công nghệ luôn là chức năng có tính nền tảng của Liên hiệp Hội Việt Nam. Tuy nhiên, trong điều kiện mới, chỉ “tập hợp” về mặt tổ chức là chưa đủ. Một tinh thần mới nổi bật của nhiệm kỳ IX là hướng mạnh sang kết nối và phát huy thực chất nguồn lực trí tuệ.
Kết nối ở đây không chỉ là kết nối giữa Cơ quan Trung ương với các hội ngành toàn quốc, Liên hiệp Hội địa phương và các tổ chức khoa học và công nghệ trực thuộc, mà còn phải kết nối đội ngũ chuyên gia trong các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp, trí thức trẻ, các nhà khoa học hàng đầu và trí thức Việt Nam ở nước ngoài.
Cùng với đó là sự chuyển đổi về chất trong hoạt động chuyên môn: từ tham gia góp ý sang chủ động nghiên cứu, đề xuất và hiến kế; từ những hoạt động đơn lẻ sang hình thành các sản phẩm khoa học, tư vấn và phản biện có chiều sâu, dựa trên dữ liệu, luận cứ khoa học và có khả năng tác động đến quá trình hoạch định chính sách. Đây là bước chuyển quan trọng về phương thức phát huy đội ngũ trí thức trong hệ thống Liên hiệp Hội Việt Nam.
3. Chuyển đổi số từ công cụ hỗ trợ thành hạ tầng kết nối toàn hệ thống
Một trong những nội dung có tính đột phá rõ nét của nhiệm kỳ IX là chuyển đổi số toàn diện hoạt động của Liên hiệp Hội Việt Nam. Nghị quyết đặt ra yêu cầu khai thác mạnh hơn công nghệ số trong quản trị, điều hành, kết nối tổ chức hội, chuyên gia và các hoạt động chuyên môn.
Định hướng xây dựng hệ sinh thái số của Liên hiệp Hội Việt Nam không chỉ nhằm hiện đại hóa công tác quản lý, mà quan trọng hơn là hình thành một nền tảng liên thông trong toàn hệ thống, tạo điều kiện chia sẻ dữ liệu, kết nối hội thành viên, tổ chức khoa học và công nghệ, chuyên gia và các nguồn lực tri thức.
Một hướng đi đáng chú ý là từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên gia, trí thức khoa học và công nghệ, qua đó giúp nhận diện, kết nối và huy động đúng chuyên gia cho từng lĩnh vực, từng nhiệm vụ cụ thể. Nếu được triển khai hiệu quả, đây sẽ là bước tiến lớn trong phương thức tập hợp trí thức: nguồn lực chuyên gia không còn chỉ được quản lý theo từng hội, từng đơn vị hoặc thông qua quan hệ cá nhân, mà có thể từng bước hình thành một mạng lưới trí thức số, được cập nhật và kết nối trên phạm vi rộng.
Chuyển đổi số vì vậy không còn là một nhiệm vụ mang tính kỹ thuật mà trở thành phương thức quản trị mới và hạ tầng để kết nối trí tuệ trong toàn hệ thống.
4. Nâng tư vấn, phản biện thành một thế mạnh có tính chiến lược
Tư vấn, phản biện và giám định xã hội tiếp tục được xác định là một trong những nhiệm vụ có tính đặc trưng, tạo nên vị thế của Liên hiệp Hội Việt Nam. Điểm mới của nhiệm kỳ IX là yêu cầu cao hơn cả về số lượng, chất lượng, tính độc lập, khách quan và khả năng tạo tác động thực tiễn của các sản phẩm tư vấn, phản biện.
Phản biện không dừng lại ở việc đưa ra nhận xét mà cần dựa trên luận chứng khoa học, dữ liệu tin cậy, cách tiếp cận liên ngành và khả năng dự báo. Trong bối cảnh đất nước đang đứng trước nhiều vấn đề mới, phức tạp như trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi năng lượng, biến đổi khí hậu, già hóa dân số và các mô hình kinh tế mới, yêu cầu đối với năng lực tư vấn, phản biện của đội ngũ trí thức ngày càng cao.
Với mạng lưới chuyên gia đa ngành, Liên hiệp Hội Việt Nam có điều kiện để trở thành một địa chỉ tin cậy, cung cấp những luận cứ khoa học độc lập cho Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các bộ, ngành và địa phương trong hoạch định chính sách. Đây chính là hướng phát triển để tư vấn, phản biện không chỉ là một “hoạt động” mà trở thành một năng lực cốt lõi và thương hiệu của Liên hiệp Hội Việt Nam.
5. Đổi mới phổ biến kiến thức trong môi trường số
Cùng với tư vấn, phản biện, Nghị quyết nhiệm kỳ mới đặt hoạt động phổ biến kiến thức trong yêu cầu đổi mới mạnh mẽ về nội dung và phương thức. Trong bối cảnh mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng truyền thông số đang làm thay đổi căn bản cách con người tiếp cận thông tin, phổ biến kiến thức khoa học và công nghệ không thể chỉ dựa vào những phương thức truyền thống.
Tinh thần “đột phá” của Đại hội IX đặt ra yêu cầu khai thác tốt hơn công nghệ số, báo chí, xuất bản, các nền tảng đa phương tiện và mạng lưới hội thành viên để đưa tri thức khoa học đến gần hơn với người dân. Nội dung phổ biến kiến thức cũng cần gắn chặt hơn với những vấn đề thiết thực của xã hội và cuộc sống như chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, sức khỏe, môi trường, nông nghiệp xanh, kinh tế số, kỹ năng số, phòng chống thông tin sai lệch và nâng cao năng lực tiếp nhận tri thức khoa học của cộng đồng.
Như vậy, phổ biến kiến thức trong giai đoạn mới không chỉ là truyền tải thông tin mà còn góp phần nâng cao dân trí khoa học, xây dựng xã hội học tập, hình thành kỹ năng thích ứng với môi trường số và tạo nền tảng xã hội cho đổi mới sáng tạo.
6. Đưa kết quả nghiên cứu và sáng tạo gần hơn với thị trường
Một điểm đáng chú ý khác của nhiệm kỳ IX là yêu cầu tăng cường nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao khoa học và công nghệ, gắn hoạt động khoa học với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, địa phương và người dân.
Với thế mạnh là đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học đông đảo, nhất là tại các viện, trung tâm trong hệ thống. Hoạt động nghiên cứu trong hệ thống Liên hiệp Hội Việt Nam cần tiến thêm một bước: từ tạo ra kết quả nghiên cứu đến thúc đẩy ứng dụng, chuyển giao và thương mại hóa những kết quả có tiềm năng; tăng cường liên kết với các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp; tham gia giải quyết những vấn đề thực tiễn bằng các giải pháp khoa học và công nghệ phù hợp.
Định hướng này vừa nâng cao giá trị đóng góp của đội ngũ trí thức, vừa tạo thêm nguồn lực và từng bước tăng năng lực tự chủ, phát triển bền vững cho các tổ chức hội và tổ chức khoa học và công nghệ trong hệ thống.
7. Mở rộng không gian cho trí thức trẻ và trí thức Việt Nam ở nước ngoài
Một trong những nguồn lực lớn cần được khai thác mạnh mẽ hơn trong nhiệm kỳ IX là đội ngũ trí thức trẻ, chuyên gia đang hoạt động trong doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và cộng đồng trí thức Việt Nam ở nước ngoài.
Tinh thần mới là không giới hạn việc tập hợp trí thức bằng cơ cấu hội viên truyền thống mà mở rộng mạng lưới theo hướng linh hoạt hơn, lấy năng lực chuyên môn, uy tín khoa học và khả năng đóng góp làm những tiêu chí quan trọng để kết nối. Điều này cho phép Liên hiệp Hội Việt Nam tiếp cận rộng hơn với những nguồn tri thức mới, chuyên gia giỏi và các nhóm nghiên cứu đang hoạt động trong những lĩnh vực công nghệ mũi nhọn.
Cùng với đó, hợp tác quốc tế cần chuyển mạnh từ giao lưu, trao đổi sang kết nối tri thức, hợp tác nghiên cứu và tổ chức những hoạt động khoa học có tầm vóc cao hơn, nhất là trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, công nghệ lượng tử và các công nghệ mới. Qua đó, Liên hiệp Hội Việt Nam từng bước phát huy vai trò nhịp cầu tri thức giữa Việt Nam với cộng đồng khoa học quốc tế.
8. Gắn Nghị quyết với chương trình hành động và kết quả có thể đo lường
Một điểm đáng chú ý trong tư duy tổ chức thực hiện nhiệm kỳ IX là yêu cầu cụ thể hóa Nghị quyết bằng chương trình hành động, nhiệm vụ, đề án và các chỉ tiêu có khả năng theo dõi, đánh giá. Điều này thể hiện sự chuyển mạnh từ xác định phương hướng sang quản trị kết quả.
Nghị quyết không chỉ cần trả lời “làm gì” mà phải từng bước làm rõ “làm bằng cách nào”, “ai thực hiện”, “nguồn lực ở đâu” và “kết quả cuối cùng là gì”. Cách tiếp cận này giúp nâng cao trách nhiệm của từng cấp, từng đơn vị, hạn chế tình trạng nhiệm vụ dàn trải và tạo cơ sở để đánh giá thực chất hiệu quả thực hiện Nghị quyết trong suốt nhiệm kỳ.
Đó cũng chính là yêu cầu của một nhiệm kỳ lấy “Đột phá” làm phương châm hành động: những đổi mới phải được chuyển hóa thành sản phẩm cụ thể, kết quả cụ thể và tác động cụ thể đối với hệ thống, đội ngũ trí thức và sự phát triển của đất nước.
9. Biến trí thức thành nguồn lực phát triển
Nghị quyết Đại hội IX được đặt trong một bối cảnh đặc biệt: đất nước triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng; tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 45-NQ/TW về xây dựng và phát huy vai trò đội ngũ trí thức; Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Điều đó đặt Liên hiệp Hội Việt Nam trước những cơ hội lớn nhưng đồng thời cũng là trách nhiệm lớn hơn.
Điểm xuyên suốt của nhiệm kỳ IX có thể được khái quát bằng một yêu cầu: không chỉ tập hợp đông đảo đội ngũ trí thức mà phải phát huy được trí tuệ; không chỉ có mạng lưới rộng mà phải kết nối hiệu quả; không chỉ tham gia mà phải có những sản phẩm khoa học và hiến kế có giá trị; không chỉ đổi mới mà phải tạo được những đột phá có thể nhìn thấy và đo lường được.
Từ “Đoàn kết - Sáng tạo - Đột phá - Phát triển”, Nghị quyết Đại hội IX mở ra một giai đoạn phát triển mới, với kỳ vọng xây dựng Liên hiệp Hội Việt Nam ngày càng vững mạnh; là cầu nối tin cậy giữa Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam với đội ngũ trí thức; đồng thời là nơi hội tụ, kết nối và chuyển hóa trí tuệ khoa học thành nguồn lực phục vụ sự nghiệp phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.









