Đắk Lắk: Hướng đi xanh từ thủy sản và vỏ dứa
Từ những phụ phẩm tưởng chừng phải bỏ đi trong ngành thủy hải sản và chế biến hàng thủy sản, có một giải pháp kỹ thuật đã mở ra hướng đi mới: sản xuất phân bón hữu cơ sinh học giàu đạm, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững và giảm áp lực môi trường.
Tại buổi chấm điểm và xét giải các giải pháp Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật năm 2024–2025 khu vực phía Đông Đắk Lắk, do Liên hiệp Hội tỉnh Đắk Lắk tổ chức (ngày 08 và 09/04/2026) tại Trường Đại học Xây dựng Miền Trung, một giải pháp thuộc lĩnh vực nông lâm ngư nghiệp và tài nguyên môi trường đã thu hút sự quan tâm đặc biệt của Ban giám khảo.
Giải pháp mang tên: “Biến phụ phẩm thủy hải sản và vỏ thơm thành phân bón hữu cơ sinh học giàu đạm phục vụ nông nghiệp bền vững” của tác giả Huỳnh Thị Chung – Phó Hiệu trưởng Trường THCS Trần Cao Vân (phường Bình Kiến, tỉnh Đắk Lắk) – được đánh giá cao về tính thực tiễn, tính sáng tạo và khả năng ứng dụng.

Tác giả Huỳnh Thị Chung thuyết minh giải pháp “Biến phụ phẩm thủy hải sản và vỏ thơm thành phân bón hữu cơ sinh học giàu đạm” tại buổi chấm điểm Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật khu vực phía Đông Đắk Lắk (2024–2025).
Áp lực môi trường và những giới hạn của nông nghiệp hóa học
Trong nhiều năm qua, phân bón hóa học đã góp phần quan trọng trong việc gia tăng năng suất cây trồng. Tuy nhiên, việc lạm dụng phân vô cơ, sử dụng sai liều lượng, sai thời điểm và không cân đối dinh dưỡng đang để lại nhiều hệ lụy. Đất đai bị thoái hóa, chua hóa, cấu trúc bị phá vỡ; hệ vi sinh vật có lợi suy giảm; cây trồng dễ nhiễm bệnh; đặc biệt là tồn dư hóa chất trong nông sản ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người.
Việc phụ thuộc kéo dài vào phân bón hóa học còn khiến hệ sinh thái nông nghiệp mất cân bằng. Đất trồng dần “chai cứng”, khả năng giữ nước và giữ dinh dưỡng suy giảm, buộc người nông dân phải tăng lượng phân bón qua từng vụ mùa. Vòng luẩn quẩn này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn kéo theo nguy cơ ô nhiễm nguồn nước do rửa trôi và tích tụ hóa chất, ảnh hưởng lâu dài đến môi trường sống.
Song song đó, áp lực môi trường từ các ngành chế biến nông – thủy sản ngày càng gia tăng. Việt Nam là quốc gia có sản lượng thủy hải sản lớn, kéo theo lượng phế phụ phẩm chiếm tới 50–70% sản lượng. Các phần như đầu, vây, nội tạng, vỏ tôm, cua… phần lớn chưa được tận dụng hiệu quả, gây ô nhiễm và phát sinh chi phí xử lý đáng kể.
Tại khu vực duyên hải miền Trung và Tây Nguyên, trong đó có Đắk Lắk, vấn đề này càng trở nên cấp thiết khi hoạt động chế biến phát triển mạnh. Bên cạnh đó, phế phẩm từ chế biến quả thơm (dứa) – đặc biệt là vỏ và nước thải – vẫn chủ yếu được xử lý theo phương pháp truyền thống, thời gian phân hủy dài, hiệu quả thấp và khó kiểm soát chất lượng.
Ở góc nhìn khác, những “phế phẩm” này vẫn chứa hàm lượng dinh dưỡng đáng kể như protein, axit amin, khoáng chất và các hợp chất hữu cơ có giá trị. Việc để lãng phí nguồn tài nguyên này không chỉ gây áp lực môi trường mà còn làm thất thoát giá trị trong chuỗi sản xuất.
Thực tế ấy cho thấy nông nghiệp không thể tiếp tục phụ thuộc vào mô hình “khai thác – sử dụng – thải bỏ”, mà cần chuyển sang hướng tái sử dụng, tái chế và giảm thiểu tác động môi trường – tiền đề cho các mô hình kinh tế tuần hoàn.
Giải pháp sinh học và triển vọng của kinh tế tuần hoàn
Từ yêu cầu thực tiễn đó, giải pháp của tác giả Huỳnh Thị Chung tiếp cận theo hướng sinh học, khai thác tối đa giá trị còn lại trong phế phẩm.
Phế phẩm thủy sản giàu protein, axit amin, khoáng chất và chitin – những yếu tố dinh dưỡng quan trọng cho cây trồng. Trong khi đó, vỏ quả thơm chứa enzyme bromelain có khả năng phân giải protein, cùng các axit hữu cơ và đường tự nhiên giúp kiểm soát quá trình ủ.
Việc kết hợp hai nguồn nguyên liệu này tạo nên cơ chế bổ trợ hiệu quả: enzyme trong vỏ thơm thúc đẩy quá trình thủy phân protein từ phế phẩm thủy sản, tạo ra các axit amin dễ hấp thu cho cây. Đồng thời, môi trường ủ được kiểm soát tốt hơn, giảm mùi và hạn chế vi sinh vật gây hại.
Quy trình sản xuất được thiết kế theo hướng đơn giản, dễ áp dụng: nguyên liệu được phối trộn, nghiền nhỏ, sau đó ủ trong điều kiện nhiệt độ thích hợp để kích hoạt enzyme. Sản phẩm thu được gồm hai dạng: phân lỏng dùng để phun lá và phần bã dùng để bón đất, phù hợp với nhiều loại cây trồng, đặc biệt là rau ăn lá.
Không chỉ cung cấp dinh dưỡng, sản phẩm còn góp phần cải tạo đất, tăng độ tơi xốp và phục hồi hệ vi sinh vật có lợi – yếu tố quan trọng trong xu hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ.
Đánh giá về giải pháp, TS Võ Anh Khuê - (Trường Cao đẳng Công thương Miền Trung) thành viên Ban giám khảo, nhận định: “Điểm đáng ghi nhận của mô hình là đã tận dụng được hai nguồn phế phẩm phổ biến để tạo ra một quy trình sinh học có tính khả thi cao. Việc khai thác enzyme tự nhiên trong vỏ thơm để xử lý protein từ phế phẩm thủy sản là hướng tiếp cận thông minh, phù hợp với xu thế nông nghiệp xanh. Nếu được chuẩn hóa quy trình, giải pháp hoàn toàn có thể phát triển ở quy mô lớn, góp phần hình thành chuỗi sản xuất theo hướng kinh tế tuần hoàn.”
Tác giả Huỳnh Thị Chung cho biết, thử nghiệm bước đầu tại một số hộ trồng rau cho thấy hiệu quả tích cực: cây sinh trưởng tốt, giảm chi phí phân bón và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Với nguồn nguyên liệu sẵn có, chi phí thấp và quy trình không phức tạp, mô hình có tiềm năng nhân rộng trong cộng đồng.
Trong bối cảnh nông nghiệp đang chuyển mình theo hướng bền vững, những sáng kiến như vậy không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn mở ra cách tiếp cận mới trong tổ chức sản xuất: biến chất thải thành tài nguyên, tạo vòng tuần hoàn khép kín và gia tăng giá trị.
Từ một ý tưởng xuất phát từ thực tiễn địa phương, giải pháp của tác giả Huỳnh Thị Chung cho thấy khả năng kết nối giữa khoa học, môi trường và sản xuất. Đây không chỉ là một mô hình kỹ thuật, mà còn là gợi mở cho con đường phát triển nông nghiệp xanh trong tương lai./.








