Đại hội lần thứ IV Liên hiệp Hội Việt Nam - phát huy vai trò của trí thức trong đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa
---
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IV Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, nhiệm kỳ 1999-2004, được tổ chức tại Hà Nội vào tháng 1/1999. Đây là dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển của Liên hiệp Hội Việt Nam, thể hiện sự chuyển biến từ giai đoạn tập trung xây dựng, củng cố tổ chức sang phát huy ngày càng rõ nét vai trò, tiềm năng và đóng góp của đội ngũ trí thức khoa học và công nghệ trong thực hiện các nhiệm vụ cụ thể, thiết thực phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước.
Bước sang những năm cuối của thế kỷ XX, đất nước đứng trước một giai đoạn phát triển mới. Sau hơn một thập niên thực hiện đường lối đổi mới, Việt Nam từng bước vượt qua khủng hoảng kinh tế - xã hội, chuyển sang thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Trong bối cảnh đó, yêu cầu phát huy tiềm năng trí tuệ, đưa khoa học và công nghệ trở thành động lực phát triển ngày càng trở nên cấp thiết.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IV Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, nhiệm kỳ 1999-2004, được tổ chức tại Hà Nội vào tháng 1/1999. Theo Nghị quyết Đại hội, có 213 đại biểu đại diện cho 40 hội chuyên ngành Trung ương và 19 Liên hiệp Hội địa phương tham dự.
Một dấu ấn đặc biệt tại Đại hội là Liên hiệp Hội Việt Nam vinh dự đón nhận Huân chương Độc lập hạng Nhất. Phó Chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình trực tiếp trao phần thưởng cao quý này, ghi nhận những đóng góp của Liên hiệp Hội Việt Nam và đội ngũ trí thức khoa học, công nghệ đối với sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.

Phó Chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình trao tặngHuân chương Độc lập hạng Nhất cho Liên hiệp Hội Việt Nam
Đại hội thông qua các văn kiện của Hội đồng Trung ương khóa III và Điều lệ sửa đổi, bổ sung; bầu Hội đồng Trung ương khóa IV gồm 133 ủy viên. Hội nghị lần thứ nhất Hội đồng Trung ương khóa IV bầu Đoàn Chủ tịch gồm 17 ủy viên; GS.VS Vũ Tuyên Hoàng được bầu làm Chủ tịch, PGS.TS Hồ Uy Liêm làm Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký; GS.TSKH Nguyễn Hữu Tăng và GS.TS Trần Ngọc Hiên làm Phó Chủ tịch; PGS.TS Tô Bá Trọng làm Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra.
Từ tập hợp trí thức đến phát huy trí tuệ phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa
Một trong những điểm nổi bật của Đại hội IV là nhận thức ngày càng rõ hơn về yêu cầu không chỉ tập hợp, đoàn kết trí thức mà phải tổ chức để nguồn lực trí tuệ ấy tham gia trực tiếp vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Báo cáo của Hội đồng Trung ương trình Đại hội đã đặt hoạt động của Liên hiệp Hội Việt Nam trong yêu cầu chung của thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, coi phát triển giáo dục - đào tạo, khoa học và công nghệ là yếu tố cơ bản để phát huy năng lực nội sinh và nguồn lực con người; tập hợp đông đảo trí thức khoa học và công nghệ trong cả nước, với hệ thống các hội chuyên ngành và Liên hiệp Hội địa phương ngày càng mở rộng.
Nếu ở các nhiệm kỳ trước, một nhiệm vụ lớn là hình thành tổ chức, mở rộng mạng lưới và tạo sự gắn kết giữa các hội khoa học và kỹ thuật, thì đến Đại hội IV, yêu cầu đặt ra cao hơn: nguồn lực trí tuệ đó phải được chuyển hóa thành những đóng góp thiết thực cho đất nước. Nghị quyết Đại hội nhấn mạnh trách nhiệm tập hợp, đoàn kết, góp phần đưa khoa học và công nghệ phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đặc biệt là phát triển nông nghiệp và nông thôn.
Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy hoạt động của Liên hiệp Hội Việt Nam: tập hợp trí thức gắn với phát huy trí thức; hoạt động hội phải gắn ngày càng chặt chẽ với những vấn đề thực tiễn của đất nước; trí tuệ khoa học phải được chuyển hóa thành luận cứ, giải pháp, mô hình và những giá trị cụ thể phục vụ phát triển.
Tư vấn, phản biện xã hội từng bước trở thành một thế mạnh
Một dấu ấn rõ nét của nhiệm kỳ IV là hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội từng bước được thể chế hóa và trở thành một lĩnh vực quan trọng của Liên hiệp Hội Việt Nam. Năm 2000, Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị số 14/2000/CT-TTg về đẩy mạnh và nâng cao hiệu quả hoạt động của Liên hiệp Hội Việt Nam. Tiếp đó, ngày 30/1/2002, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 22/2002/QĐ-TTg về hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội của Liên hiệp Hội Việt Nam.
Việc ban hành Quyết định số 22/2002/QĐ-TTg là một bước tiến quan trọng về thể chế, tạo cơ sở để đội ngũ trí thức khoa học và công nghệ tham gia một cách có tổ chức, có trách nhiệm vào quá trình xem xét các chương trình, đề án và dự án lớn. Qua đó, Liên hiệp Hội Việt Nam từng bước định hình một phương thức đóng góp đặc trưng: tập hợp ý kiến độc lập, đa ngành, dựa trên chuyên môn và bằng chứng khoa học để cung cấp thêm luận cứ cho các cơ quan có thẩm quyền.
Trong nhiệm kỳ, Liên hiệp Hội Việt Nam đã huy động chuyên gia tham gia tư vấn, phản biện nhiều vấn đề quan trọng. Trong đó có quá trình xem xét các phương án của Dự án thủy điện Sơn La và quy hoạch bậc thang thủy điện trên sông Đà; phương án tuyến đường Hồ Chí Minh qua khu vực Vườn quốc gia Cúc Phương; một số vấn đề liên quan đến Hồ Tây, quy hoạch lũ đồng bằng sông Cửu Long, môi trường, thủy điện và các công trình kinh tế - xã hội khác.
Qua những hoạt động đó, Liên hiệp Hội Việt Nam cho thấy khả năng huy động đội ngũ chuyên gia có uy tín, tạo không gian trao đổi khoa học và cung cấp những góc nhìn độc lập, đa chiều, góp phần nâng cao chất lượng của các quyết định hoạch định và thực thi chính sách.
Đưa tri thức khoa học đến gần hơn với sản xuất và đời sống
Bên cạnh tư vấn, phản biện, nhiệm kỳ IV tiếp tục khẳng định một sứ mệnh có tính truyền thống của Liên hiệp Hội Việt Nam: phổ biến kiến thức, đưa tiến bộ khoa học và kỹ thuật đến với Nhân dân. Tinh thần của Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII đã tạo nền tảng để hệ thống Liên hiệp Hội đẩy mạnh phổ biến và ứng dụng kiến thức khoa học vào sản xuất, đời sống, nghiên cứu khoa học, triển khai công nghệ và bảo vệ môi trường.
Hệ thống thông tin, báo chí và các ấn phẩm khoa học trong hệ thống Liên hiệp Hội Việt Nam phát triển đáng kể. Đầu năm 2002, Bản tin Hoạt động các Hội khoa học và kỹ thuật ra số đầu tiên; Trang thông tin điện tử của Liên hiệp Hội Việt Nam từng bước được đưa vào hoạt động, góp phần mở rộng kênh thông tin và kết nối trong toàn hệ thống. Đến cuối nhiệm kỳ, mạng lưới báo chí, tạp chí và ấn phẩm của các hội thành viên đã trở thành một nguồn lực đáng kể phục vụ thông tin, truyền thông và phổ biến tri thức khoa học.
Một dấu ấn đáng chú ý là chương trình liên kết “4 nhà” - nhà nông, nhà khoa học, nhà quản lý và nhà kinh doanh - được triển khai từ đầu năm 2003 với sự tham gia của Liên hiệp Hội Việt Nam và các cơ quan liên quan. Thông qua hoạt động kết nối, đào tạo, tập huấn, tư vấn và chuyển giao tiến bộ khoa học, công nghệ, tri thức khoa học ngày càng gắn chặt hơn với sản xuất, doanh nghiệp và sinh kế của người dân.
Có thể thấy, hoạt động phổ biến kiến thức trong nhiệm kỳ IV không chỉ dừng ở truyền đạt thông tin mà từng bước hướng tới mục tiêu thiết thực hơn: giúp người dân tiếp cận tiến bộ kỹ thuật, ứng dụng vào sản xuất và đời sống, đồng thời tạo cầu nối giữa nhà khoa học với cộng đồng. Đây là nền tảng quan trọng để hoạt động phổ biến kiến thức của Liên hiệp Hội Việt Nam tiếp tục phát triển mạnh ở các nhiệm kỳ sau.
Mở rộng mạng lưới, tăng cường hợp tác và nâng cao vị thế
Nhiệm kỳ IV cũng là giai đoạn hệ thống Liên hiệp Hội Việt Nam tiếp tục được củng cố và mở rộng. Nhiều hội ngành, Liên hiệp Hội địa phương và tổ chức khoa học, công nghệ mới được hình thành, từng bước tạo nên mạng lưới tập hợp trí thức theo chuyên ngành và địa phương.
Hoạt động hợp tác quốc tế cũng có những bước tiến mới. Liên hiệp Hội Việt Nam tăng cường quan hệ với các tổ chức khoa học, kỹ thuật trong khu vực và quốc tế; tham gia các hoạt động nghề nghiệp, trao đổi chuyên môn, góp phần mở rộng không gian kết nối của trí thức Việt Nam. Việc tổ chức các hoạt động của Liên đoàn các tổ chức kỹ sư ASEAN và thúc đẩy công nhận kỹ sư chuyên nghiệp tiêu chuẩn ASEAN là những dấu ấn đáng chú ý trong quá trình hội nhập.
Nhìn lại chặng đường 1999-2004, ý nghĩa của Đại hội IV không chỉ nằm ở sự phát triển về số lượng tổ chức hay ở từng hoạt động cụ thể. Quan trọng hơn, đây là giai đoạn vị trí và phương thức đóng góp của Liên hiệp Hội Việt Nam ngày càng rõ nét hơn trong đời sống khoa học và trong quá trình phát triển đất nước.
Đặc biệt, việc từng bước thể chế hóa hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội trong nhiệm kỳ IV đã tạo nền móng quan trọng cho một trong những lĩnh vực đặc trưng nhất của Liên hiệp Hội Việt Nam. Đồng thời, sự phát triển của hoạt động phổ biến kiến thức cho thấy sứ mệnh của Liên hiệp Hội Việt Nam không chỉ là tập hợp người làm khoa học mà còn là tổ chức đưa tri thức khoa học đến với xã hội và phục vụ Nhân dân.









