Hợp tác KHCN- trụ cột chiến lược trong quan hệ Việt Nam và Ấn Độ
Trong bối cảnh thế giới biến động và cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, hợp tác KHCN nổi lên như trụ cột chiến lược trong quan hệ giữa Việt Nam và Ấn Độ.
Chuyến thăm Ấn Độ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ mang ý nghĩa chính trị – ngoại giao mà còn mở ra những hướng đi cụ thể trong hợp tác khoa học công nghệ giữa hai quốc gia.
NHỮNG LỢI THẾ BỔ TRỢ ĐÁNG KỂ TRONG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ
Trên nền tảng quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Việt Nam - Ấn Độ, hai bên đều nhấn mạnh nhu cầu tăng cường hợp tác thực chất trong các lĩnh vực then chốt như chuyển đổi số, công nghệ mới, trí tuệ nhân tạo và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này phản ánh một nhận thức chung: Khoa học công nghệ không chỉ là động lực tăng trưởng mà còn là yếu tố bảo đảm an ninh và năng lực tự chủ chiến lược trong thời đại mới.
Việt Nam và Ấn Độ sở hữu những lợi thế bổ trợ đáng kể trong lĩnh vực khoa học công nghệ. Ấn Độ từ lâu đã được biết đến như một “cường quốc phần mềm” với các trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới, đặc biệt là tại Bangalore – nơi quy tụ hàng loạt tập đoàn công nghệ và viện nghiên cứu.
Trong khi đó, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn của các chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, với lực lượng lao động trẻ, năng động và khả năng thích ứng nhanh với các xu hướng công nghệ mới. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm, quy mô của Ấn Độ và tiềm năng tăng trưởng của Việt Nam tạo nên một nền tảng lý tưởng cho hợp tác song phương.

Một trong những lĩnh vực hợp tác đầy triển vọng là trí tuệ nhân tạo (AI). Ấn Độ đã đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và ứng dụng AI trong nhiều ngành như y tế, tài chính và quản trị đô thị. Việt Nam cũng đang thúc đẩy chiến lược quốc gia về AI với mục tiêu trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo trong khu vực. Việc hai nước chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và phối hợp nghiên cứu có thể giúp rút ngắn khoảng cách phát triển, đồng thời tạo ra các giải pháp phù hợp với điều kiện của các nền kinh tế đang phát triển. Hợp tác trong lĩnh vực này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần nâng cao năng lực quản trị và chất lượng cuộc sống của người dân.
NHỮNG TRỤ CỘT QUAN TRỌNG TRONG HỢP TÁC VIỆT NAM - ẤN ĐỘ
Bên cạnh AI, chuyển đổi số và an ninh mạng cũng là những trụ cột quan trọng trong hợp tác khoa học công nghệ giữa hai nước. Trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng, việc bảo vệ hạ tầng số và phòng chống tội phạm công nghệ cao trở thành ưu tiên hàng đầu.
Những đề xuất của lãnh đạo Việt Nam về tăng cường chia sẻ thông tin chiến lược, mở rộng hợp tác trong an ninh mạng và nâng cao năng lực ứng phó cho thấy tầm nhìn dài hạn trong việc gắn kết giữa công nghệ và an ninh. Ấn Độ, với kinh nghiệm phát triển các hệ thống nhận dạng số quy mô lớn và bảo mật dữ liệu, có thể trở thành đối tác quan trọng hỗ trợ Việt Nam trong quá trình xây dựng nền kinh tế số an toàn và bền vững.
Một lĩnh vực khác không thể bỏ qua là năng lượng và công nghệ xanh. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu chuyển đổi năng lượng ngày càng cấp thiết, cả Việt Nam và Ấn Độ đều đang tìm kiếm các giải pháp công nghệ nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Hợp tác trong nghiên cứu năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng và phát triển hạ tầng xanh không chỉ giúp hai nước đạt được các mục tiêu phát triển bền vững mà còn mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu của ngành công nghiệp năng lượng sạch.
Giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực là nền tảng không thể thiếu cho mọi hình thức hợp tác khoa học công nghệ. Ấn Độ có hệ thống giáo dục kỹ thuật phát triển với nhiều trường đại học và viện nghiên cứu uy tín, trong khi Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách giáo dục để đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế số. Việc tăng cường trao đổi sinh viên, học giả và chuyên gia, cũng như xây dựng các chương trình đào tạo chung, sẽ giúp hình thành một lực lượng nhân lực chất lượng cao có khả năng làm việc trong môi trường quốc tế. Đây chính là yếu tố quyết định để biến các tiềm năng hợp tác thành kết quả cụ thể.
Từ những định hướng đã được thống nhất ở cấp cao, có thể thấy tiềm năng hợp tác khoa học công nghệ giữa Việt Nam và Ấn Độ là rất lớn và đa chiều. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có những bước đi cụ thể như hoàn thiện cơ chế chính sách, thúc đẩy kết nối giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu, cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án hợp tác. Khi những yếu tố này được triển khai đồng bộ, hợp tác khoa học công nghệ sẽ không chỉ là một lĩnh vực bổ trợ mà sẽ trở thành động lực chính đưa quan hệ Việt Nam – Ấn Độ phát triển lên một tầm cao mới, đóng góp tích cực vào hòa bình, ổn định và phát triển bền vững của khu vực và thế giới.








